So sánh POCO F9 Ultra vs POCO F8 Ultra: Có đáng nâng cấp?

- 15:57 08/09/2026

Tư vấn chọn mua

0

8

Cùng dùng chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 nhưng POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra lại khác biệt rõ rệt về hiệu năng, màn hình, chất lượng camera, âm thanh - kết nối, thiết kế, pin - sạc cho đến mức giá bán. Bài viết so sánh POCO F9 Ultra vs POCO F8 Ultra dưới đây sẽ so sánh lần lượt từng tiêu chí trên để bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định nâng cấp hay không.

POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra có gì nổi bật?

Điện thoại POCO F9 Ultra là bản nâng cấp mới nhất của dòng F Ultra, giữ nguyên chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 nhưng nâng cấp toàn diện về pin, camera chính và màn hình để giữ vững vị thế flagship trong phân khúc trên 20 triệu.

Máy sở hữu pin 8050mAh lớn nhất từng có trên dòng F Ultra, màn hình AMOLED 6,9 inch tần số quét 185Hz với chip xử lý hình ảnh riêng, camera chính 200MP thay cho cảm biến 50MP đời trước.

Mẫu POCO F8 Ultra ra mắt trước đó không lâu, nổi bật với thiết kế khung nhôm cao cấp, hệ thống loa Bose 2.1 kèm loa subwoofer riêng biệt, camera chính 50MP cảm biến lớn và pin 6500mAh, từng được đánh giá là một trong những flagship-killer đáng chú ý nhất năm.

Hiệu năng POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào mạnh hơn?

POCO F9 Ultra nhỉnh hơn về điểm số benchmark dù cả 2 máy cùng dùng chung một con chip Snapdragon 8 Elite Gen 5, chênh lệch chủ yếu đến từ tối ưu phần mềm.

Hiệu năng POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào mạnh hơn?
Hiệu năng POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào mạnh hơn? 

Bảng so sánh hiệu năng POCO F9 Ultra vs POCO F8 Ultra

 

POCO F9 Ultra

POCO F8 Ultra

Nền tảng xử lý Snapdragon 8 Elite Gen 5 Snapdragon 8 Elite Gen 5
Tiến trình 3 nm 3 nm
CPU 8 nhân
2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L
6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M
8 nhân
2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L
6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M
GPU Adreno 840 Adreno 840
Hệ điều hành Android 16
HyperOS 3
Android 16
HyperOS 3
Điểm AnTuTu 3.812.250 3.636.532

POCO F9 Ultra đạt 3.812.250 điểm AnTuTu V11, cao hơn khoảng 175.000 điểm so với F8 Ultra dù dùng chung chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 và GPU Adreno 840. RAM tối đa lên tới 16GB, bộ nhớ trong UFS 4.1 mở rộng tới 1TB - tùy chọn dung lượng lớn nhất từng có trên dòng F Ultra.

Về trải nghiệm chơi game, WildBoost Engine giúp máy giữ khung hình ổn định ở các tựa game nặng, dù thân máy khá nóng và có hiện tượng giảm xung dưới tải nặng kéo dài do chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 vốn tỏa nhiệt lớn.

POCO F8 Ultra đạt 3.636.532 điểm AnTuTu, xếp trên Snapdragon 8 Elite thường và Dimensity 9400 Plus, đủ sức chạy mượt các tựa game nặng như Genshin Impact, PUBG Mobile, Call of Duty ở thiết lập đồ họa cao nhất, tốc độ khung hình ổn định, tản nhiệt tốt. Máy có RAM 12-16GB LPDDR5X 9600Mbps, bộ nhớ trong tối đa 512GB UFS 4.1.

Màn hình POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào hiển thị tốt hơn?

POCO F9 Ultra vượt trội nhờ tần số quét 185Hz cùng độ sáng đỉnh cao hơn, dù cả 2 có cùng kích thước và độ phân giải màn hình.

Màn hình POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào hiển thị tốt hơn?
Màn hình POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào hiển thị tốt hơn? 

Bảng so sánh màn hình POCO F9 Ultra vs POCO F8 Ultra

 

POCO F9 Ultra

POCO F8 Ultra

Tấm nền AMOLED
185Hz
AMOLED
120Hz
Độ sáng 4500 nits (peak) 3500 nits (peak)
Kích thước 6,9 inch 6,9 inch
Độ phân giải 1.5K 1.5K

Cả hai đều sở hữu tấm nền AMOLED 68 tỷ màu, kích thước 6,9 inch, độ phân giải 1.5K, mật độ điểm ảnh khoảng 416ppi. Màn hình POCO F9 Ultra dùng công nghệ HyperRGB với cấu trúc subpixel RGB đầy đủ, đi kèm chip xử lý hình ảnh riêng VisionBoost D8 hỗ trợ nội suy khung hình và giảm mờ chuyển động khi chơi game.

Độ sáng HBM đạt 2200 nits, đỉnh tới 4500 nits, hỗ trợ Dolby Vision, HDR Vivid và HDR10+, giúp xem nội dung ngoài trời nắng gắt hay xem phim HDR đều rất dễ chịu. Tần số quét tối đa 185Hz chủ yếu phục vụ một số tựa game hỗ trợ native rendering, còn phần lớn thời gian máy vận hành ở 120Hz hoặc giảm về 60Hz để tiết kiệm pin.

POCO F8 Ultra dùng tấm nền cùng kích thước, độ phân giải nhưng giới hạn tần số quét ở 120Hz, độ sáng HBM 2000 nits, đỉnh 3500 nits, hỗ trợ Dolby Vision và HDR10+. Máy bù lại bằng công nghệ chống nhấp nháy 2560Hz PWM, giúp bảo vệ mắt tốt hơn khi sử dụng liên tục trong thời gian dài.

Cả hai đều đáp ứng tốt nhu cầu xem phim, giải trí hằng ngày, nhưng F9 Ultra phù hợp hơn với người chơi game nhờ tần số quét cao và chip xử lý hình ảnh chuyên dụng.

Camera POCO F9 Ultra hay POCO F8 Ultra chất lượng hơn?

POCO F9 Ultra có độ phân giải camera chính cao hơn hẳn, nhưng cảm biến camera chính của F8 Ultra lại có kích thước vật lý lớn hơn, mỗi máy vì thế có thế mạnh riêng.

Camera POCO F9 Ultra hay POCO F8 Ultra chất lượng hơn?
Camera POCO F9 Ultra hay POCO F8 Ultra chất lượng hơn? 

Bảng so sánh camera POCO F9 Ultra vs POCO F8 Ultra

 

POCO F9 Ultra

POCO F8 Ultra

Camera selfie 32 MP (góc rộng) 32 MP (góc rộng)
Camera sau 200 MP (góc rộng), PDAF, OIS
50 MP (tiềm vọng tele), PDAF, OIS, zoom quang 5x
50 MP (góc siêu rộng)
50 MP (góc rộng), PDAF, OIS
50 MP (tiềm vọng tele), PDAF, OIS, zoom quang 5x
50 MP (góc siêu rộng)
Quay phim 8K, 4K, 1080p 8K, 4K, 1080p

Camera chính 200MP trên POCO F9 Ultra chụp ảnh 1x và 2x sắc nét, dải nhạy sáng rộng, màu sắc hài hòa, chi tiết tốt ngay cả trong điều kiện thiếu sáng. Chụp ở độ phân giải đầy đủ 200MP cho phép trích xuất chi tiết cao hơn khi hậu kỳ, dù file nặng 30-70MB và tốn thời gian chụp hơn.

Camera tele 50MP zoom quang 5x chụp ảnh chi tiết tốt cả ngày lẫn đêm, còn camera góc siêu rộng 50MP vẫn thiếu lấy nét tự động nên chủ thể gần dễ bị mất nét. Camera selfie giữ nguyên 32MP, quay phim hỗ trợ tới 8K ở camera sau và 4K ở camera trước, có chế độ quay Log và HDR10+ cho hầu hết độ phân giải.

POCO F8 Ultra sở hữu camera chính 50MP, khẩu độ f/1.7, cảm biến lớn hơn (1/1.31"), chụp ảnh ban ngày sắc nét, màu tươi, tương phản cao nhờ thuật toán xử lý thông minh. Khi chụp đêm, máy kiểm soát nhiễu tốt, giữ nhiều chi tiết, vùng sáng không bị cháy, ảnh ngược sáng cân bằng HDR hiệu quả. Camera tele 5x và camera góc siêu rộng có thông số tương đương F9 Ultra, camera selfie 32MP quay video 4K, màu da tự nhiên, chống rung tốt, phù hợp quay vlog hay livestream.

Âm thanh và kết nối POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào đầy đủ hơn?

Cả hai máy đều trang bị hệ thống loa Bose 2.1 với subwoofer riêng, nhưng POCO F9 Ultra có thêm dải đèn LED quanh loa subwoofer và một vài nâng cấp kết nối.

Hệ thống loa của POCO F9 Ultra gồm 2 loa stereo đối xứng cỡ 1115D cùng loa subwoofer riêng cỡ 1620 ở mặt lưng, được Bose tinh chỉnh cho chất âm dày, mid và treble sạch, dải trầm sâu và có lực - một trong những điểm mạnh hiếm gặp trên smartphone. Về kết nối, máy hỗ trợ Bluetooth 6.0 với Auracast, ASHA cho máy trợ thính, Wi-Fi 7, NFC, hồng ngoại và cổng USB Type-C 3.2 Gen 1 nhưng không hỗ trợ xuất hình DisplayPort.

POCO F8 Ultra cũng dùng công thức loa Bose 2.1 với subwoofer riêng, hỗ trợ Dolby Atmos, cho âm lượng cao và chất âm ấn tượng không kém đàn em. Máy có Bluetooth 6.0 hỗ trợ thêm aptX HD, aptX Adaptive, kết nối USB Type-C 3.2 có hỗ trợ xuất hình qua DisplayPort - tiện lợi hơn một chút cho nhu cầu trình chiếu hoặc kết nối màn ngoài.

Thiết kế POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra máy nào cao cấp hơn?

POCO F9 Ultra có độ bền cao hơn nhờ đạt thêm chuẩn IP69, trong khi POCO F8 Ultra ghi điểm nhờ thân máy nhẹ và mỏng hơn đáng kể.

Thiết kế POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra máy nào cao cấp hơn?
Thiết kế POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra máy nào cao cấp hơn? 

Bảng so sánh thiết kế POCO F9 Ultra vs POCO F8 Ultra

 

POCO F9 Ultra

POCO F8 Ultra

Thiết kế Khung nhôm phẳng
Mặt lưng bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh
Kính màn hình Gorilla Glass 7i phẳng
Khung hợp kim nhôm phẳng
Mặt lưng phẳng bằng nhựa gia cố sợi hoặc polymer silicon
Màn hình đục lỗ phẳng kính Poco Shield
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Kích thước 163.43 x 77.92 x 8.75 mm
235 g
163.3 x 77.8 x 7.9 mm / 8.3 mm
218 g / 220 g
Khay SIM 2 SIM Nano + eSIM 2 Nano SIM + eSIM
Kháng bụi, nước IP68/IP69 IP68

POCO F9 Ultra dùng khung nhôm phẳng, mặt lưng nhựa gia cường sợi thủy tinh và kính Gorilla Glass 7i ở mặt trước, tổng thể cho cảm giác chắc chắn, hoàn thiện cao cấp. Máy đạt chuẩn kháng nước, bụi IP68/IP69, cao hơn một bậc so với đàn anh, trọng lượng 235g khá nặng tay nhưng vẫn cân bằng tốt nhờ cạnh viền bo cong ôm tay.

Mặt lưng có cụm camera đối xứng kéo dài từ mép này sang mép kia, tích hợp loa subwoofer thương hiệu Bose kèm dải đèn LED quanh viền có thể tùy chỉnh sáng theo thông báo hoặc nhịp nhạc, máy có cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình cho tốc độ mở khóa nhanh và chính xác.

POCO F8 Ultra dùng khung hợp kim nhôm, mặt lưng nhựa gia cố sợi hoặc Silicone Polymer tùy phiên bản màu, mặt trước phủ kính Poco Shield chống trầy, đạt chuẩn IP68. Máy có 2 lựa chọn màu Đen và Xanh dương với độ dày và trọng lượng khác nhau, dao động 7.9-8.3mm và 218-220g, nhẹ hơn F9 Ultra khá nhiều nên cầm nắm thoải mái hơn. Máy cũng dùng cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình, màn hình đục lỗ chiếm gần 92% mặt trước.

Pin và sạc POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào trâu hơn?

POCO F9 Ultra thắng áp đảo nhờ pin 8050mAh, lớn hơn hẳn 6500mAh của POCO F8 Ultra, cùng khả năng sạc ngược đa dạng hơn.

Pin và sạc POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào trâu hơn?
Pin và sạc POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra bên nào trâu hơn? 

Bảng so sánh pin và sạc POCO F9 Ultra vs POCO F8 Ultra

 

POCO F9 Ultra

POCO F8 Ultra

Pin Si/C Li-Ion 8050mAh 6500mAh
Sạc Sạc nhanh 100W, PD3.0, QC3+, 100W PPS
Sạc không dây 50W
Sạc ngược 27W (dây) + 22.5W (không dây)
Sạc siêu nhanh 100W, PD3.0, QC3+, 100W PPS
Sạc không dây 50W
Sạc ngược dây 22.5W

Pin Si/C Li-Ion 8050mAh trên POCO F9 Ultra là dung lượng lớn nhất từng có trên dòng F Ultra, nhờ hàm lượng silicon-carbon cao giúp tăng mật độ năng lượng mà không làm máy quá khổ. Máy hỗ trợ sạc nhanh có dây 100W, sạc không dây 50W, cùng khả năng sạc ngược cả có dây 27W lẫn không dây 22.5W, tiện lợi để sạc ngược cho tai nghe hoặc thiết bị khác. HyperOS còn cung cấp nhiều tùy chọn bảo vệ pin như giới hạn sạc ở 80%, sạc thông minh theo thói quen sử dụng hoặc chế độ sạc tiêu chuẩn/tốc độ cao.

POCO F8 Ultra dùng pin 6500mAh, tăng đáng kể so với thế hệ F7 Ultra trước đó, đủ dùng cả ngày dài với cường độ trung bình. Máy hỗ trợ sạc nhanh 100W, nhưng vì pin ít hơn nên đầy pin chỉ trong khoảng 38 phút, nhanh hơn nhiều so với thời gian sạc của F9 Ultra dù cùng công suất. Máy cũng có sạc không dây 50W và sạc ngược có dây 22.5W.

Với dung lượng pin lớn hơn gần 1550mAh cùng khả năng sạc ngược đa dạng hơn, POCO F9 Ultra là lựa chọn phù hợp hơn cho người dùng cần thời lượng pin dài ngày, còn POCO F8 Ultra bù lại bằng tốc độ sạc đầy nhanh hơn.

Giá bán POCO F9 Ultra và POCO F8 Ultra chênh lệch bao nhiêu?

POCO F9 Ultra có giá bán cao hơn nhiều so với F8 Ultra, phản ánh đúng những nâng cấp về pin, camera và màn hình đã đề cập ở trên.

POCO F9 Ultra có giá niêm yết tại Việt Nam từ 29.990.000đ cho bản 12GB/256GB, bản 16GB/512GB có giá 31.990.000đ và bản cao nhất 16GB/1TB có giá 39.990.000đ. Đây là mức giá phản ánh chi phí linh kiện, bộ nhớ tăng cao trong giai đoạn hiện tại.

POCO F8 Ultra khi ra mắt có giá thấp hơn, bản 12GB/256GB niêm yết khoảng 17.950.000đ tại Việt Nam, hiện đã giảm giá đáng kể so với thời điểm mở bán, phù hợp với người dùng muốn trải nghiệm flagship Snapdragon 8 Elite Gen 5 với ngân sách dễ tiếp cận hơn.

Nên chọn POCO F9 Ultra hay POCO F8 Ultra?

POCO F9 Ultra phù hợp với người dùng cần pin trâu dùng nhiều ngày, màn hình tần số quét cao cho gaming, camera chính độ phân giải lớn để hậu kỳ chi tiết, và sẵn sàng chi thêm ngân sách cho các nâng cấp phần cứng này.

POCO F8 Ultra là lựa chọn hợp lý cho người muốn trải nghiệm flagship Snapdragon 8 Elite Gen 5 với mức giá dễ tiếp cận hơn, máy nhẹ và mỏng hơn, cảm biến camera chính lớn cho ảnh chất lượng ổn định, đồng thời tốc độ sạc đầy nhanh hơn nhờ dung lượng pin nhỏ hơn.

Trên đây là bài so sánh POCO F9 Ultra vs POCO F8 Ultra, hy vọng giúp bạn chọn được chiếc máy phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Hỏi đáp & đánh giá So sánh POCO F9 Ultra vs POCO F8 Ultra: Có đáng nâng cấp?

5/5

0 đánh giá và hỏi đáp

5 Sao
compelete
0
4 Sao
compelete
0
3 Sao
compelete
0
2 Sao
compelete
0
1 Sao
compelete
0

Bạn có vấn đề cần tư vấn?

Gửi câu hỏi

Bạn chấm bài viết này bao nhiêu sao?

Bạn cần hỗ trợ?