Trần Ly - 15:21 18/09/2026
Mở hộp & Đánh giáSo sánh iPhone 18 Pro Max vs iPhone 18 Pro cho thấy sự khác biệt chủ yếu nằm ở màn hình, pin và kích thước tổng thể, trong khi chip xử lý, camera và RAM giữa 2 máy hoàn toàn giống nhau.
Để biết bản thân nên chọn iPhone 18 Pro Max hay iPhone 18 Pro, bạn cần xác định kích thước máy phù hợp với bàn tay và thói quen sử dụng của mình và có thể tham khảo bài viết so sánh iPhone 18 Pro Max vs iPhone 18 Pro dưới đây.
iPhone 18 Pro Max và iPhone 18 Pro chủ yếu khác biệt về kích thước màn hình, độ sáng hiển thị, dung lượng pin và trọng lượng máy, còn lại phần cứng camera, chip xử lý và RAM giữa 2 máy hoàn toàn tương đồng.
iPhone 18 Pro Max sở hữu màn hình 6,9 inch lớn hơn hẳn 6,3 inch của iPhone 18 Pro, đồng thời được công bố độ sáng cụ thể trong khi bản Pro tiêu chuẩn không có thông số này.
Bảng so sánh màn hình iPhone 18 Pro Max vs iPhone 18 Pro
| iPhone 18 Pro Max |
iPhone 18 Pro |
|
| Tấm nền | LTPO Super Retina XDR OLED 120Hz |
LTPO Super Retina XDR OLED 120Hz |
| Độ sáng | 3000 nits (peak) | ? nits (peak) |
| Kích thước | 6.9 inches | 6.3 inches |
| Độ phân giải | 1.5K | 1206 x 2622 pixels |
Màn hình của iPhone 18 Pro Max dùng tấm nền LTPO Super Retina XDR OLED, độ phân giải 1320 x 2868 pixels, mật độ điểm ảnh khoảng 460ppi, độ sáng tiêu chuẩn 1000 nits, đỉnh HBM 1600 nits và đỉnh tối đa 3000 nits, trải nghiệm xem phim HDR hay dùng ngoài trời nắng gắt sẽ rất tốt. Với kích thước lớn hơn, máy phù hợp hơn với người thường xem phim, chơi game hoặc làm việc với nhiều nội dung cùng lúc trên màn hình.
Trong khi đó, iPhone 18 Pro dùng cùng công nghệ tấm nền nhưng thu nhỏ còn 6,3 inch, độ phân giải 1206 x 2622 pixels, mật độ điểm ảnh khoảng 458ppi gần tương đương Pro Max dù màn nhỏ hơn. Điều đáng chú ý là thông số độ sáng của bản Pro tiêu chuẩn không được liệt kê cụ thể như Pro Max, nhưng với cùng công nghệ tấm nền và chip xử lý hình ảnh, khả năng hiển thị thực tế giữa 2 máy sẽ không chênh lệch quá nhiều, chủ yếu khác biệt nằm ở diện tích hiển thị.
Dung lượng pin của iPhone 18 Pro Max cao hơn hẳn iPhone 18 Pro nên thời lượng sử dụng dài hơn rõ rệt.
Bảng so sánh pin và sạc iPhone 18 Pro Max vs iPhone 18 Pro
| iPhone 18 Pro Max |
iPhone 18 Pro |
|
| Pin | Li-Ion 5391 mAh (bản có Nano SIM) Li-Ion 5567 mAh (bản chỉ eSIM) Lưu ý: Dung lượng pin chưa được xác nhận chính thức. |
Li-Ion 4056 mAh (bản có Nano SIM) Li-Ion 4288 mAh (bản chỉ có eSIM) Lưu ý: Dung lượng pin chưa được xác nhận chính thức. |
| Sạc | Sạc nhanh (dây) PD2.0 Sạc 25W (không dây MagSafe/Qi2) Sạc 15W (không dây MagSafe - Bản Trung Quốc) Sạc 4.5W ngược (dây) |
Sạc nhanh (dây) PD2.0 Sạc 25W (không dây MagSafe/Qi2) Sạc 15W (không dây MagSafe - Bản Trung Quốc) Sạc 4.5W ngược (dây) |
Pin của Pro Max là 5391mAh ở bản Nano SIM hoặc 5567mAh ở bản chỉ eSIM, cao hơn khoảng 1300mAh so với bản Pro tiêu chuẩn. Với dung lượng lớn như vậy, máy dễ dàng trụ một ngày dùng cường độ cao như quay video 4K, chơi game nặng hoặc bật màn hình liên tục.
iPhone 18 Pro có pin 4056mAh (bản Nano SIM) hoặc 4288mAh (bản chỉ eSIM), thấp hơn khá nhiều so với Pro Max. Máy vẫn đủ dùng thoải mái cho gần một ngày làm việc với cường độ trung bình nhờ hiệu suất năng lượng tốt từ chip A20 Pro, nhưng người dùng nặng có thể cần sạc thêm vào buổi chiều tối.
Cả 2 máy đều hỗ trợ sạc không dây 25W qua MagSafe hoặc Qi2 và sạc ngược có dây 4.5W giống hệt nhau, không có khác biệt về công nghệ sạc.
iPhone 18 Pro Max lớn và nặng hơn so với iPhone 18 Pro, khiến việc thao tác một tay trở nên khó khăn hơn với nhiều người dùng.
Bảng so sánh thiết kế iPhone 18 Pro Max vs iPhone 18 Pro
| iPhone 18 Pro Max |
iPhone 18 Pro |
|
| Thiết kế | Khung nhôm phẳng Mặt lưng nhôm + kính phẳng Bảo mật, mở khóa Face ID |
Khung nhôm phẳng Mặt lưng nhôm + kính phẳng Bảo mật, mở khóa Face ID |
| Kích thước | 163.4 x 78 x 8.8 mm 249 g |
150 x 71.9 x 8.8 mm 211 g |
| Khay SIM | 1 SIM Nano + 2 eSIM (Quốc tế) 2 SIM Nano (Trung Quốc) 2 eSIM (Hoa Kỳ) |
eSIM |
| Kháng bụi, nước | IP68 | IP68 |
Kích thước của Pro Max là 163,4 x 78 x 8,8mm, trọng lượng 249g khá cồng kềnh khi bỏ túi quần jean hoặc thao tác một tay khi đang di chuyển. Đổi lại, thân máy lớn hơn giúp cầm chắc tay hơn khi xem video dài hoặc chơi game trong thời gian dài, cảm giác kê tay đỡ mỏi hơn so với máy nhỏ.
iPhone 18 Pro nhỏ gọn hơn nhiều với kích thước 150 x 71,9 x 8,8mm, trọng lượng chỉ 211g, nhẹ hơn Pro Max tới 38g. Máy dễ dàng bỏ túi, thao tác một tay khi lướt mạng xã hội hoặc nhắn tin, phù hợp với người có bàn tay nhỏ hoặc không thích cảm giác máy quá to.
Cả 2 máy đều dùng khung nhôm phẳng, mặt lưng kết hợp nhôm và kính, đạt chuẩn kháng nước, bụi IP68 và mở khóa bằng Face ID giống hệt nhau.
Không có bất kỳ khác biệt nào về phần cứng camera giữa iPhone 18 Pro Max và iPhone 18 Pro vì đây là 2 máy dùng chung cụm ống kính.
Bảng so sánh camera iPhone 18 Pro Max vs iPhone 18 Pro
| iPhone 18 Pro Max |
iPhone 18 Pro |
|
| Camera selfie | 18 MP (góc siêu rộng), PDAF SL 3D (độ sâu/Cảm biến sinh trắc học) |
18 MP (góc siêu rộng), PDAF SL 3D (độ sâu/Cảm biến sinh trắc học) |
| Camera sau | 48 MP (góc rộng), dual pixel PDAF, sensor-shift OIS 48 MP (tele tiềm vọng), PDAF, 3D sensor‑shift OIS, zoom quang 4x 48 MP (góc siêu rộng), PDAF TOF 3D LiDAR scanner (độ sâu) |
48 MP (góc rộng), dual pixel PDAF, sensor-shift OIS 48 MP (tele tiềm vọng), PDAF, 3D sensor‑shift OIS, zoom quang 4x 48 MP (góc siêu rộng), PDAF TOF 3D LiDAR scanner (độ sâu) |
| Quay phim | 4K, 1080p | 4K, 1080p |
Cả 2 đều trang bị camera chính 48MP khẩu độ biến thiên f/1.6-4.0, camera tele tiềm vọng 48MP zoom quang 4x, và camera góc siêu rộng 48MP, kể cả khả năng quay video ProRes RAW và Apple Log 2.
Trên thực tế, dù chụp thử cùng một khung cảnh, cùng thời điểm bằng cả 2 máy, ảnh và video xuất ra gần như không thể phân biệt được máy nào chụp máy nào vì cùng độ chi tiết, cùng dải màu, cùng khả năng xử lý ngược sáng. Người quay dựng nội dung chuyên nghiệp cũng yên tâm chọn bản Pro nhỏ gọn mà không lo bị cắt giảm tính năng, một điều hiếm thấy ở các dòng Pro/Pro Max của hãng khác.
Không có bất kỳ khác biệt nào về chip xử lý hay RAM giữa iPhone 18 Pro Max và iPhone 18 Pro vì đây là 2 máy dùng chung cấu hình lõi.
Bảng so sánh hiệu năng iPhone 18 Pro Max vs iPhone 18 Pro
| iPhone 18 Pro Max |
iPhone 18 Pro |
|
| Nền tảng xử lý | Apple A20 Pro | Apple A20 Pro |
| Tiến trình | 2 nm | 2 nm |
| CPU | 6 nhân (2x GHz + 4x GHz) | 6 nhân (2x GHz + 4x GHz) |
| GPU | Apple GPU (7 lõi đồ họa) | Apple GPU (7 lõi đồ họa) |
| Hệ điều hành | iOS 27 | iOS 27 |
Chip Apple A20 Pro tiến trình 2nm, RAM 12GB, GPU 7 lõi đồ họa giống hệt nhau trên cả 2 máy. Khi chơi cùng một tựa game nặng đồ họa hoặc dựng cùng một đoạn video 4K, tốc độ xử lý và độ mượt trên 2 máy không có gì khác biệt, máy nhỏ không hề bị đuối hơn máy lớn dù thân máy có ít không gian tản nhiệt hơn.
Bộ nhớ trong cũng có cùng dải tùy chọn từ 256GB đến 2TB ở cả 2 phiên bản, nên người thích cầm máy nhỏ gọn vẫn có thể chọn bản dung lượng cao nhất để lưu trữ video ProRes nặng mà không phải đánh đổi gì so với bản Pro Max.
Để quyết định chọn iPhone 18 Pro Max hay iPhone 18 Pro, bạn cần xác định rõ mức độ ưu tiên giữa màn hình lớn, thời lượng pin và cảm giác cầm nắm một tay.
Nếu bạn thường xuyên xem phim, chơi game hoặc làm việc với nhiều nội dung trên màn hình, cần thời lượng pin dài để dùng cả ngày cường độ cao mà không lo hết pin, và không ngại một chiếc máy hơi cồng kềnh, thì iPhone 18 Pro Max là lựa chọn hợp lý.
Ngược lại, nếu bạn ưu tiên cảm giác cầm gọn một tay, dễ bỏ túi và thao tác nhanh trong ngày, đồng thời vẫn muốn có đầy đủ camera và hiệu năng ngang bằng bản Pro Max, iPhone 18 Pro đáng cân nhắc hơn. Vì cấu hình lõi giữa 2 máy giống hệt nhau, bạn có thể yên tâm chọn theo kích thước ưa thích mà không lo đánh đổi về camera hay hiệu năng.
Bạn cũng nên kiểm tra giá bán thực tế của cả 2 máy tại thị trường Việt Nam để cân đối với khả năng tài chính của mình. Trên đây là bài so sánh iPhone 18 Pro Max vs iPhone 18 Pro. Bạn thấy mẫu máy nào đáng tiền hơn?
Hỏi đáp & đánh giá So sánh iPhone 18 Pro Max vs iPhone 18 Pro: Đừng vội xuống tiền!
0 đánh giá và hỏi đáp
Bạn có vấn đề cần tư vấn?
Gửi câu hỏi