Liên hệ
Khuyến mãi
| Màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, 4500 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 16, ColorOS 16 |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p, gyro-EIS |
| CPU: | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) 8 nhân lên tới 4.0 GHz CPU: Oryon Adreno |
| RAM: | 12-16GB |
| Bộ nhớ trong: | 256-512GB |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | 8000 mAh Sạc nhanh 100W |
| Thiết kế: |
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 16, ColorOS 16 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, 4500 nits (peak) 6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) Quay phim: 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Camera trước: | 16 MP (góc rộng) Quay phim: 1080p, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4.0 GHz |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) 8 nhân lên tới 4.0 GHz CPU: Oryon Adreno |
| RAM: | 12-16GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Oryon Adreno |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256-512GB |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | |
| Kích thước: | |
| Trọng lượng (g): | |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 8000 mAh Sạc nhanh 100W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, 2 băng tần |
| GPS: | GPS |
| Bluetooth: | |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0 |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Thông tin chi tiết OnePlus Ace 6 Turbo (Snapdragon 8 Gen 5 - Pin 8000mAh)
Digital Chat Station xác nhận OnePlus Ace 6 Turbo 5G - Nghe tên là biết máy tập trung vào hiệu năng. Vậy sản phẩm này có những điểm gì nổi bật? Hãy cùng MobileCity tìm hiểu ngay nhé!
Được biết, OnePlus Ace 6 Turbo 5G sở hữu chip Snapdragon 8 Gen 5 mạnh hơn Snapdragon 8 Elite và yếu hơn 8 Elite Gen 5 cũng như Dimensity 9500, cùng viên pin 8000mAh cực khủng.
Theo thông tin rò rỉ từ nhiều nguồn, OnePlus Ace 6 Turbo giá 9.250.000 ₫ (tức 2499 CNY). Khi ra mắt MobileCity sẽ điều chỉnh giá bán rẻ nhất thị trường cùng bảo hành 12 tháng. Chiếc điện thoại OnePlus này có thể cung cấp tới 4 phiên bản bộ nhớ, mời bạn tham khảo giá bán bên dưới.
Bảng giá OnePlus Ace 6 Turbo mới nhất 2026:
| Sản phẩm | Giá bán |
| OnePlus Ace 6 Turbo 12-256GB | 9.250.000 ₫ |
| OnePlus Ace 6 Turbo 16-256GB | Liên hệ |
| OnePlus Ace 6 Turbo 12-512GB | Liên hệ |
| OnePlus Ace 6 Turbo 16-512GB | Liên hệ |
OnePlus Ace 6 Turbo được trang bị chip tầm trung mới nhất của Qualcomm, Snapdragon 8 Gen 5. Điểm AnTuTu của máy ước tính đạt khoảng 2,8 triệu, cho thấy hiệu năng tuyệt vời. Điểm AnTuTu của Snapdragon 8 Gen 5 cao hơn Snapdragon 8 Elite, nhưng thấp hơn Snapdragon 8 Elite Gen 5.
Bảng xếp hạng chip cùng phân khúc Snapdragon 8 Gen 5:
| Chipset | Điểm AnTuTu |
| Snapdragon 8 Elite Gen 5 | 3.971.884 |
| Dimensity 9500 | 3.533.222 |
| Snapdragon 8 Gen 5 | 2.800.000 (ước tính) |
| Snapdragon 8 Elite | 2.719.964 |
| Dimensity 9400 Plus | 2.651.570 |
Sản xuất theo quy trình 3nm tiên tiến, chip Snapdragon 8 Gen 5 sở hữu CPU 8 nhân với xung nhịp lên đến 4.0GHz và GPU Adreno Oryon, cả hai đều được cải thiện đáng kể so với chip thế hệ trước (Snapdragon 8s Gen 4), mang lại tốc độ xử lý nhanh hơn và hiệu suất năng lượng cao hơn.
Thiết bị xử lý dễ dàng các tác vụ nặng như chỉnh sửa video, chơi game 3D hoặc chạy nhiều ứng dụng cùng lúc mà không bị giật lag.
Được trang bị bộ nhớ LPDDR5X và bộ nhớ flash UFS 4.1, OnePlus Ace 6 Turbo mang đến trải nghiệm người dùng mượt mà và ổn định, xứng đáng với danh hiệu flagship hiệu năng cao nhất của năm.
Sau đây là phần đánh giá chi tiết về OnePlus Ace 6 Turbo dựa trên những thông tin rò rỉ.
Hiện tại chưa có thông tin chính xác về thiết kế của OnePlus Ace 6 Turbo, nhưng theo MobileCity dự đoán, hãng sẽ mang đến thiết kế vuông vức, gần giống với OnePlus Ace 6 để tối ưu chi phí sản xuất.
Mặt trước là màn hình phẳng đục lỗ với viền mỏng cùng kích thước lớn đảm bảo không gian hiển thị rộng rãi. Máy sẽ cung cấp các màu Đen, Bạc và Xanh dương.
OnePlus Ace 6 Turbo được cho là sẽ sở hữu màn hình AMOLED 6,78 inch, 1 tỷ màu, độ phân giải 1,5K, mang đến hình ảnh sắc nét, rõ ràng, màu sắc sống động và độ tương phản cao.
Về nhiếp ảnh, OnePlus Ace 6 Turbo sẽ được trang bị camera chính 50MP với góc rộng, tự động lấy nét và chống rung quang học. Camera này còn được bổ sung thêm camera góc siêu rộng 8MP và camera selfie 16MP, đảm bảo hình ảnh sắc nét, rõ ràng, màu sắc phong phú và chụp ảnh đêm sắc nét.
OnePlus Ace 6 Turbo được trang bị viên pin dung lượng lớn 8000mAh, cho thời lượng sử dụng pin dài. Hơn nữa, thiết bị còn được trang bị công nghệ sạc 100W, giúp bạn không phải lo lắng về việc sạc pin.
Chúng ta vừa biết thêm nhiều thông tin về OnePlus Ace 6 Turbo thông qua bài viết trên. Đây là chiếc điện thoại đầu tiên của OnePlus mang tên Turbo. Bạn có nghĩ giá của nó sẽ thấp hơn dự kiến không? Hãy để lại bình luận bên dưới và cùng thảo luận về OnePlus Ace 6 Turbo nhé!
OnePlus Ace 6 Turbo (Snapdragon 8 Gen 5 - Pin 8000mAh)
Liên hệ
Khuyến mãi
Hỏi đáp & đánh giá OnePlus Ace 6 Turbo (Snapdragon 8 Gen 5 - Pin 8000mAh)
0 đánh giá và hỏi đáp
Bạn có vấn đề cần tư vấn?
Gửi câu hỏi